Dịch

touch-typist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có thể gõ bàn phím, máy tính hoặc máy đánh chữ mà không cần nhìn; thường sử dụng cả mười ngón taydanh từA person who can type on a keyboard, of a computer or typewriter, without looking; normally using all ten fingers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. touch-typistDạng gốc (base form)
  2. touch-typistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc touch-typist

Ví dụ

  • .

AI