Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
touch something
US
/ˈ
t
ʌ
tʃ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Chạm vào vật
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hardly touch something
Hầu như không mó vào
barely touch something
Hầu như không đụng đến
Ví dụ
She
touched
the
glass
.
Cô chạm vào ly.
Xuất hiện ở từ khác
touch
kết hợp
chạm vào vật
AI
1
Chạm vào vật
1
Chạm vào vật
1
Chạm vào vật