| toco toucandanh từ | danh từ | Ramphastos toco, một loài chim tu-căng |
| Ariel toucandanh từ | danh từ | Ramphastos vitellinus ariel, phân loài của chim tucan mỏ kênh |
| toucan barbetdanh từ | danh từ | Loài chim Nam Mỹ thuộc loài Semnornis ramphastinus |
| toucan crossingdanh từ | danh từ | Đường dành cho người đi bộ được trang bị đèn giao thông do người đi bộ điều hành, giống như đường dành cho bồ nông nhưng cũng cho phép xe đạp băng qua |
| citron-throated toucandanh từ | danh từ | Ramphastos citreolaemus, loài chim toucan có thân trên màu đen và mông, cổ họng và ức màu vàng |