Dịch

toucan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim tucăngdanh từAny of various neotropical frugivorous birds from the family Ramphastidae, with a large colorful beak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toucanDạng gốc (base form)
  2. toucansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toco toucandanh từRamphastos toco, một loài chim tu-căng
Ariel toucandanh từRamphastos vitellinus ariel, phân loài của chim tucan mỏ kênh
toucan barbetdanh từLoài chim Nam Mỹ thuộc loài Semnornis ramphastinus
toucan crossingdanh từĐường dành cho người đi bộ được trang bị đèn giao thông do người đi bộ điều hành, giống như đường dành cho bồ nông nhưng cũng cho phép xe đạp băng qua
citron-throated toucandanh từRamphastos citreolaemus, loài chim toucan có thân trên màu đen và mông, cổ họng và ức màu vàng

Ví dụ

  • , , , , orange-tawny toucan's , tar-bucket;

AI