tucán
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tuˈkan/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chim tucăngqua tiếng Anhdanh từtoucan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tucánDạng gốc (base form)
- tucanesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tờ tiền 5000 Colon
- a 5000 colón bill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh