Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
total silence
US
/ˈ
t
oʊ
.
t
l
̩ ˈ
s
aɪ
l
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự im lặng tuyệt đối
Ví dụ
The
room
fell
into
total
silence
.
Căn phòng chìm vào sự im lặng tuyệt đối.
Xuất hiện ở từ khác
total
kết hợp
sự im lặng tuyệt đối
AI
1
Sự im lặng tuyệt đối
1
Sự im lặng tuyệt đối
1
Sự im lặng tuyệt đối