Dịch

total of something

UK/ˈtəʊ.tl̩ əv ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈtoʊ.tl̩ əv ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tổng số của cái gì

Cụm từ (phrase)

make a total of somethingCó tổng cộng là một khoản
amount to a total of somethingTổng cộng là

Ví dụ

  • .Tổng số năm mươi học sinh đã tham gia cuộc thi.

AI