Dịch

toshend

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm hỏng hoàn toàn; hủy hoạiđộng từngoại động từ (transitive)To ruin completely; destroy.

Nguồn gốc (etymology)

to-shend

  1. từ tiếng Anh trung đạitoshenden
  2. từ tiếng Anh cổtōsċendan“to destroy”

AI