Dịch

toshake

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lắc mạnh; lắc thành từng mảnhđộng từTo shake violently; shake to pieces.

Nguồn gốc (etymology)

to-shake

  1. từ tiếng Anh trung đạitoshaken
  2. từ tiếng Anh cổ*tōsceacan

AI