Dịch

toruffle

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xù lông quá mức, đến mức làm cho thứ gì đó mất đi hình dạng hoặc hình dạng ban đầu của nó; xù lông lênđộng từngoại động từ (transitive)To ruffle excessively, to the degree of causing something to lose its proper form or shape; ruffle up.

Nguồn gốc (etymology)

AI