tortuousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái quanh co, trạng thái khúc khuỷu ((cũng) tortuosity)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being tortuous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tortuousnessDạng gốc (base form)
- tortuousnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tortuousnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha