Dịch

tortuousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái quanh co, trạng thái khúc khuỷu ((cũng) tortuosity)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being tortuous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tortuousnessDạng gốc (base form)
  2. tortuousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI