Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torrentiality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính xối xả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being torrential.
Nguồn gốc
(etymology)
torrential
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
torrencialidad
giống cái
Sự xối xả
AI
1
Tính xối xả
1
Tính xối xả
1
Tính xối xả