Dịch

tormentous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan hoặc gây đau khổ; có tính chất tra tấntính từInvolving or causing torment; having the nature of torture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , heat-wave, , , , , , .
  • [] , .

Nguồn gốc (etymology)

AI