torero
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách viết khác : toreadordanh từA bullfighter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toreroDạng gốc (base form)
- torerosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatorero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha