Dịch

torend

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xé nát, xé thành từng mảnh; xé điđộng từngoại động từ (transitive)To tear apart, rend to pieces; tear up.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

to-rend

  1. từ tiếng Anh trung đạitorenden

AI