Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torend
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Xé nát, xé thành từng mảnh; xé đi
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To tear apart, rend to pieces; tear up.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
berend
Nguồn gốc
(etymology)
to-
+
rend
từ tiếng Anh trung đại
torenden
AI
1
Xé nát
1
Xé nát
1
Xé nát