Dịch

torchman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mang theo ngọn đuốcdanh từSomeone who carries a torch.
  2. Người cầm đuốc, có thể là thành viên của đội bẻ khóa an toàndanh từA cutting-torch wielder, a possible member of a safe-cracking team.
  3. Kẻ đốt phá chuyên đốt lửadanh từAn arsonist who specifically ignites fires.
  4. Thành viên của đội cứu hỏa đang dập tắt đám cháydanh từA member of a firefighting team who ignites back fires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. torchmanDạng gốc (base form)
  2. torchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI