torchman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người mang theo ngọn đuốcdanh từSomeone who carries a torch.
- Người cầm đuốc, có thể là thành viên của đội bẻ khóa an toàndanh từA cutting-torch wielder, a possible member of a safe-cracking team.
- Kẻ đốt phá chuyên đốt lửadanh từAn arsonist who specifically ignites fires.
- Thành viên của đội cứu hỏa đang dập tắt đám cháydanh từA member of a firefighting team who ignites back fires.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- torchmanDạng gốc (base form)
- torchmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.