torchbearer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cầm đuốc (thương hiệu rực lửa)danh từA person who carries a torch (flaming brand).
- Người lãnh đạo một chiến dịch hoặc người truyền cảm hứng cho người khácdanh từThe leader of a campaign, or one who gives inspiration to others.
- Người thực hiện một phong trào hoặc tổ chức từ người khácdanh từOne who carries on a movement or organization from someone else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torchbearerDạng gốc (base form)
- torchbearersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Olympic torchbearerdanh từ | danh từ | Người mang ngọn đuốc Olympic trong cuộc rước đuốc |