Dịch

torchbearer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cầm đuốc (thương hiệu rực lửa)danh từA person who carries a torch (flaming brand).
  2. Người lãnh đạo một chiến dịch hoặc người truyền cảm hứng cho người khácdanh từThe leader of a campaign, or one who gives inspiration to others.
  3. Người thực hiện một phong trào hoặc tổ chức từ người khácdanh từOne who carries on a movement or organization from someone else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torchbearerDạng gốc (base form)
  2. torchbearersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Olympic torchbearerdanh từNgười mang ngọn đuốc Olympic trong cuộc rước đuốc

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI