topograph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tượng đài được dựng lên ở vị trí cao, chẳng hạn như đỉnh đồi, chỉ hướng và khoảng cách của các đặc điểm cảnh quan nổi bật có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ điểm đódanh từA monument erected in a high place, such as a hilltop, indicating the direction and distance of notable landscape features which can be seen with the naked eye from that point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topographDạng gốc (base form)
- topographsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| topographical mapdanh từ | danh từ | Bản đồ chỉ ra địa hình của mặt đất và bao gồm các đặc điểm tự nhiên như sông, rừng và nơi cư trú |
| topographic relief | Địa hình học |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa