Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
top-quality
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chất lượng cao nhất; cực kỳ tốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the highest quality; extremely good.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
high-quality
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de altura
Chất lượng hàng đầu; cấp cao
de pata negra
Chất lượng hàng đầu; đỉnh cao; hạng nhất
AI
1
Chất lượng cao nhất
1
Chất lượng cao nhất
1
Chất lượng cao nhất