Dịch

toolpusher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người công nhân cao cấp phụ trách giàn khoan dầudanh từThe senior worker in charge of an oil drilling rig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toolpusherDạng gốc (base form)
  2. toolpushersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI