Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toolpush
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với toolpusher
danh từ
Synonym of toolpusher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toolpush
Dạng gốc
(base form)
toolpush
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toolpush
toolpush
er
Người công nhân cao cấp phụ trách giàn khoan dầu
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với toolpusher
1
Đồng nghĩa với toolpusher
1
Đồng nghĩa với toolpusher