tonsor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ cắt tócdanh từSynonym of barber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonsorDạng gốc (base form)
- tonsorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtōnsor“barber, hairdresser”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tonsorTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- “, ,” , “ ; ?”
- , , , .