Dịch

tonsor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ cắt tócdanh từSynonym of barber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonsorDạng gốc (base form)
  2. tonsorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtōnsor“barber, hairdresser”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “, ,” , “ ; ?”
  • , , , .

AI