Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonsor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái lưỡi
danh từ
tonsor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonsor
Dạng gốc
(base form)
tonsor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tonsor
Thợ cắt tóc
AI
1
Cái lưỡi
1
Cái lưỡi
1
Cái lưỡi