Dịch

tonally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có âm sắctrạng từIn a tonal manner.
  2. Về giai điệutrạng từRegarding tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonallyDạng gốc (base form)
  2. more tonallySo sánh hơn (comparative)
  3. most tonallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI