Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonalmente
trạng từ
(adverb)
/ˌtonalˈmente/
Nghĩa chính
1
Âm sắc
trạng từ
tonally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tonally
Một cách có âm sắc
AI
1
Âm sắc
1
Âm sắc
1
Âm sắc