Dịch

tomorrow is another day

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Ngày mai sẽ mang đến những cơ hội mới và một khởi đầu mới cho những nỗ lực của mỗi ngườicụm từTomorrow will bring new opportunities and a fresh start for one's endeavors.

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " — — . ."
  • , !
  • , .

AI