Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomatoless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có cà chua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without tomatoes.
Nguồn gốc
(etymology)
tomato
+
-less
AI
1
Không có cà chua
1
Không có cà chua
1
Không có cà chua