Nghĩa chính
- Loại salad bao gồm các thực phẩm sống hoặc lạnh như dưa chuột, rau diếp và cà chuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of salad consisting of raw or cold foods such as cucumber, lettuce and tomatoes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomato saladDạng gốc (base form)
- tomato saladsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- tomatokết hợpsalad cà chua
Ví dụ
- .
- .