Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tom tit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɑ
m
ˈ
t
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khốn nạn
danh từ
a shit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tom tit
Dạng gốc
(base form)
tom tit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Name
me
,
name
me
not
;
my
name
is
Tom
Tit
Tot
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brace and bit
Eartha Kitt
William Pitt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jodido
Chết tiệt, khốn nạn
malote
Khốn nạn, nghịch ngợm
endiablado
Khốn nạn, quỷ quyệt
AI
1
Khốn nạn
1
Khốn nạn
1
Khốn nạn