Dịch

toggery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing, togs.
  2. Cửa hàng quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clothing shop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toggeryDạng gốc (base form)
  2. toggeriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI