toggery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clothing, togs.
- Cửa hàng quần áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clothing shop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toggeryDạng gốc (base form)
- toggeriesSố nhiều (plural)