Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toastiness
danh từ
(noun)
/ˈ
t
əʊ
s
t
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính ngon miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being toasty.
Nguồn gốc
(etymology)
toasty
+
-ness
AI
1
Tính ngon miệng
1
Tính ngon miệng
1
Tính ngon miệng