Dịch

toadyish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sycophantic; fawning.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toadyishDạng gốc (base form)
  2. more toadyishSo sánh hơn (comparative)
  3. most toadyishSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI