Dịch

to wit

trạng từ (adverb)
US/tə ˈwɪt/

Nghĩa chính

  1. Nghĩa là, tức làtrạng từkhông so sánh (not comparable)That is to say; namely; specifically.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , : 50 .
  • , , ; , , father's , .
  • , , , : : , , Ephron Seor. , : , .

AI