Nghĩa chính
- Trái lại, ngược lạicụm giới từOpposite of what had earlier been expected or assumed; to the contrary.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- " ?" " , .""Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
- , .Ngược lại, chúng ta có một manh mối.
- ; , .Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- contrarykết hợpngược lại (dùng để phủ định ý trước và đưa ra ý đúng)