Dịch

to the backbone

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Chính cống, hoàn toàncụm giới từThrough and through; thoroughly; entirely.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

he is an Englishman to the backbonecụm từHắn là một người Anh chính cống

Ví dụ

  • .
  • — .

AI