Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to my knowledge
UK
/
t
ə
m
aɪ
ˈ
n
ɒ
l
.
ɪ
dʒ
/
US
/
t
ə
m
aɪ
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Theo tôi biết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
hasta donde sé
Theo tôi biết, theo như tôi biết
por lo que sé
Theo tôi biết, theo như tôi biết
Ví dụ
To
my
knowledge
,
nobody
has
solved
the
problem
yet
.
Theo tôi biết, chưa ai giải được vấn đề này.
Xuất hiện ở từ khác
knowledge
kết hợp
theo tôi biết
AI
1
Theo tôi biết
1
Theo tôi biết
1
Theo tôi biết