Dịch

to burn

tính từ (adjective)
UK/tə ˈbɜːn/US/tə ˈbɝn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nguồn cung dồi dàotính từkhông so sánh (not comparable)In abundant supply.

Cụm từ (phrase)

money to burndanh từTiền tiêu không hết

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI