Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tmetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tmesis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to tmesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tmetic
tmetic
ally
Theo một cách khoa học; thông qua tmesis
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tmesis
+
-tic
AI
1
Liên quan đến tmesis
1
Liên quan đến tmesis
1
Liên quan đến tmesis