Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tmetically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo một cách khoa học; thông qua tmesis
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a tmetic way; through tmesis.
Nguồn gốc
(etymology)
tmetic
+
-ally
Ví dụ
Here
a
phrase
is
perceived
as
being
tmetically
cleaved
only
in
retrospect
[…]
AI
1
Theo một cách khoa học
1
Theo một cách khoa học
1
Theo một cách khoa học