Dịch

tmetically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách khoa học; thông qua tmesistrạng từkhông so sánh (not comparable)In a tmetic way; through tmesis.

Nguồn gốc (etymology)

tmetic-ally

Ví dụ

  • […]

AI