Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titteration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cười khúc khích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Tittering; giggling.
Nguồn gốc
(etymology)
titter
+
-ation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aventar
Ném, cười khúc khích
AI
1
Cười khúc khích
1
Cười khúc khích
1
Cười khúc khích