tirelessly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách không mệt mỏitrạng từIn a tireless manner; without tiring, flagging, or ceasing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tirelesslyDạng gốc (base form)
- more tirelesslySo sánh hơn (comparative)
- most tirelesslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Các tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện nội dung.
- .Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi.
- .Anh ấy làm việc không mệt mỏi để kiếm sống.
Họ từ (word family)
cùng gốc tirelesslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha