tipster
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người đưa ra lời khuyên hoặc lời khuyên cho người khác, ví dụ như về hình thức đua ngựa hoặc thị trường chứng khoándanh từA person who provides tips or advice to others, for example on the form of racehorses or the stock market.
- Người cung cấp các mẹo hoặc gợi ý về cách thành công trong trò chơidanh từOne who provides tips or hints on how to succeed at a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipsterDạng gốc (base form)
- tipstersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tipsterNguồn gốc (etymology)
tip#Etymology_5-ster