Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinsnips
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kéo cắt tôn, sắt, kim loại
danh từ
đếm được
(countable)
A kind of snips resembling scissors.
Nguồn gốc
(etymology)
tin
+
snips
AI
1
Kéo cắt tôn
1
Kéo cắt tôn
1
Kéo cắt tôn