Dịch

snips

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kéo; dụng cụ cầm tay dùng để cắt tấm kim loại và các loại lưới cứng khácdanh từshears; hand tools used to cut sheet metal and other tough webs

Cụm từ (phrase)

tin snipsdanh từKéo hoặc kéo lớn, có kết cấu chắc chắn, vận hành bằng tay và dùng để cắt các tấm kim loại
tinner snipsdanh từĐồng nghĩa với tin snips
tinner's snipsdanh từĐồng nghĩa với tin snips

Họ từ (word family)

cùng gốc snips

AI