Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinner snips
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tin snips
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of tin snips.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tin snips
AI
1
Đồng nghĩa với tin snips
1
Đồng nghĩa với tin snips
1
Đồng nghĩa với tin snips