Dịch

tinhattery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào hoặc truyền bá các thuyết âm mưudanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in, or propagation of, conspiracy theories.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI