Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinhattery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin vào hoặc truyền bá các thuyết âm mưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The belief in, or propagation of, conspiracy theories.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tinfoilhattery
Nguồn gốc
(etymology)
tinhat
+
-ery
AI
1
Niềm tin vào hoặc truyền bá các thuyết âm mưu
1
Niềm tin vào hoặc truyền bá các thuyết âm mưu
1
Niềm tin vào hoặc truyền bá các thuyết âm mưu