Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinderish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tindery
tính từ
Synonym of tindery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tinderish
Dạng gốc
(base form)
more tinderish
So sánh hơn
(comparative)
most tinderish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tindery
Nguồn gốc
(etymology)
tinder
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với tindery
1
Đồng nghĩa với tindery
1
Đồng nghĩa với tindery