Dịch

tin whistle

danh từ (noun)
US/ˈtɪn ˈwɪsəl/

Nghĩa chính

  1. Chiếc còi kim loại nhỏ, âm vực cao có sáu lỗ được thổi bằng núm vúdanh từA small, high-pitched metal whistle with six holes that is blown using a fipple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tin whistleDạng gốc (base form)
  2. tin whistlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI