Nghĩa chính
- Chiếc còi kim loại nhỏ, âm vực cao có sáu lỗ được thổi bằng núm vúdanh từA small, high-pitched metal whistle with six holes that is blown using a fipple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tin whistleDạng gốc (base form)
- tin whistlesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .