Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pennywhistle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tin whistle
danh từ
Synonym of tin whistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pennywhistle
Dạng gốc
(base form)
pennywhistle
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
pennywhistle
is
definitely
a
piercing
announcement
that
“
My
Heart
Will
Go
On
”
is
now
playing
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tin whistle
Nguồn gốc
(etymology)
penny
+
whistle
AI
1
Đồng nghĩa với tin whistle
1
Đồng nghĩa với tin whistle
1
Đồng nghĩa với tin whistle