Dịch

tin tab

danh từ (noun)
US/ˈtɪn ˈtæb/

Nghĩa chính

  1. Đền tạm bằng thiếcdanh từA tin tabernacle.

Cụm từ (phrase)

tin tabernacledanh từNhà thờ, thường không theo khuôn mẫu, được bao bọc bằng tôn

AI