Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tin tab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɪ
n
ˈ
t
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Đền tạm bằng thiếc
danh từ
A tin tabernacle.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tin tabernacle
danh từ
danh từ
Nhà thờ, thường không theo khuôn mẫu, được bao bọc bằng tôn
AI
1
Đền tạm bằng thiếc
1
Đền tạm bằng thiếc
1
Đền tạm bằng thiếc