Dịch

tin tabernacle

danh từ (noun)
UK/ˈtɪn ˈtæbənækl̩/US/ˈtɪn ˈtæbɚnækl̩/

Nghĩa chính

  1. Nhà thờ, thường không theo khuôn mẫu, được bao bọc bằng tôndanh từA church, usually nonconformist, clad in corrugated iron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tin tabernacleDạng gốc (base form)
  2. tin tabernaclesSố nhiều (plural)

AI